Người Quan Sát và Cái Được Quan Sát
Đọc Krishnamurti và Eckhart Tolle qua lăng kính Tứ Niệm Xứ và Bát-nhã Tâm Kinh
Câu hỏi “Tôi là ai?” không chỉ là một câu hỏi triết học trừu tượng mà là tiếng gọi của tâm thức muốn tự nhận biết chính mình. Trong suốt chiều dài lịch sử tư tưởng con người không ngừng tìm kiếm bản chất thực sự của cái “tôi” – thứ mà chúng ta tưởng như hiển nhiên nhất nhưng lại khó nắm bắt nhất. Trong chiều dài lịch sử ấy, hai gương mặt nổi bật của tâm linh thế kỷ hai mươi – Jiddu Krishnamurti và Eckhart Tolle – đã đưa ra những cách tiếp cận vừa tương đồng vừa dị biệt về vấn đề người quan sát và cái được quan sát. Điều thú vị là khi đặt những lời dạy này dưới lăng kính của Phật giáo Nguyên thủy, đặc biệt là Tứ Niệm Xứ trong Kinh Đại Niệm Xứ (Mahāsatipaṭṭhāna Sutta) và Bát-nhã Tâm Kinh của truyền thống Đại thừa, chúng ta có thể nhìn thấy những điểm giao hòa và những khác biệt tinh tế và đầy ý nghĩa.
Krishnamurti đã đề xuất một mệnh đề được nhiều người coi là cốt lõi của toàn bộ triết học của ông: “Người quan sát chính là cái được quan sát” (The observer is the observed). Đây không phải là một câu nói tu từ hay một nghịch lý để gây ấn tượng. Krishnamurti khẳng định rằng khi ta tức giận, thông thường ta tạo ra một “người chứng kiến” đứng tách ra khỏi cơn giận để quan sát nó – như thể có hai thực thể riêng biệt: “tôi” và “cơn giận của tôi.” Nhưng ông cho rằng sự phân chia này hoàn toàn là ảo tưởng, là một chiến lược tinh vi của tư tưởng nhằm duy trì cảm giác kiểm soát và sự liên tục của cái ngã. Theo Krishnamurti, chính sự phân chia giả tạo này là nguồn gốc của mọi xung đột nội tâm: khi “tôi” cố gắng kiểm soát “cơn giận của tôi,” tôi đang chiến đấu với chính mình, và cuộc chiến này không bao giờ có thể thắng được vì nó dựa trên một tiền đề sai lầm. Khi ta thực sự nhận ra rằng không có người quan sát tách biệt khỏi cái được quan sát – rằng ta chính là cơn giận, không phải ta “có” cơn giận – thì điều kỳ diệu xảy ra: cơn giận tan biến vì không còn “trung tâm” (cái ngã) để nuôi dưỡng nó nữa.
Cách tiếp cận của Eckhart Tolle, mặc dù hướng đến cùng một chân lý tối hậu, lại khởi đầu từ một điểm xuất phát có vẻ đối lập. Trong The Power of Now và A New Earth, Tolle khuyến khích người đọc nhận ra rằng họ không phải là những dòng suy nghĩ liên tục trong đầu, mà là “không gian tỉnh thức” (spacious awareness) trong đó những suy nghĩ ấy xuất hiện. Ông sử dụng hình ảnh quen thuộc: bạn không phải là những đám mây (suy nghĩ, cảm xúc) mà là bầu trời chứa đựng những đám mây ấy. Bằng cách đồng nhất mình với Tỉnh thức (Chủ thể) và xem suy nghĩ như Nội dung (Khách thể), ta phá vỡ sự thôi miên của cái ngã và tìm được sự bình an sâu thẳm. Tolle thừa nhận rằng đây là một điểm xuất phát mang tính nhị nguyên – có sự phân biệt giữa người quan sát và cái được quan sát – nhưng ông xem nó như một “cây cầu” cần thiết để dẫn đến nhận thức bất nhị cao hơn. Nói cách khác, phương pháp của Tolle có thể được hiểu như một liều thuốc đầu tiên cho tâm thức đang chìm đắm trong đồng nhất với suy nghĩ: trước hết, ta cần tạo khoảng cách với suy nghĩ để không còn bị chúng cuốn đi; sau đó, khi sự tỉnh thức đủ sâu, sự phân biệt này cũng sẽ tan biến.
Để hiểu sâu hơn sự khác biệt và tương đồng giữa hai cách tiếp cận này, chúng ta có thể quay về với nguồn cội của thiền định có hệ thống nhất trong lịch sử nhân loại: Tứ Niệm Xứ (Satipaṭṭhāna) của Đức Phật. Trong Kinh Đại Niệm Xứ được ghi lại trong Trường Bộ Kinh (Dīgha Nikāya), Đức Phật dạy rằng đây là “con đường trực tiếp” (ekāyana magga) để thanh tịnh chúng sinh, vượt qua sầu bi, diệt trừ khổ não, đạt đến chánh đạo và chứng ngộ Niết-bàn. Bốn nền tảng của chánh niệm bao gồm: quán thân trong thân (kāyānupassanā), quán thọ trong thọ (vedanānupassanā), quán tâm trong tâm (cittānupassanā), và quán pháp trong pháp (dhammānupassanā). Cấu trúc này – “quán thân trong thân” thay vì “quán về thân” – mang ý nghĩa sâu sắc: nó gợi ý một sự quan sát trực tiếp, không có khoảng cách, không có sự tách rời giữa người quan sát và đối tượng được quan sát. Đây dường như là sự xác nhận cho quan điểm của Krishnamurti về tính nhất thể của người quan sát và cái được quan sát.
Tuy nhiên, khi đọc kỹ các bài kinh trong Nikaya, chúng ta thấy một bức tranh phức tạp hơn. Trong phần quán tâm (cittānupassanā), Đức Phật hướng dẫn hành giả nhận biết các trạng thái tâm khác nhau: “Với tâm có tham dục, vị ấy biết rõ tâm có tham dục; với tâm không có tham dục, vị ấy biết rõ tâm không có tham dục…” Ở đây có một dạng “biết” hay “tuệ tri” (pajānāti) – một sự nhận biết rõ ràng về trạng thái tâm hiện tại. Điều này có vẻ như ủng hộ cách tiếp cận của Tolle: có một tỉnh thức nhận biết các trạng thái tâm như những đối tượng. Nhưng đây có thực sự là nhị nguyên không? Các nhà chú giải Phật giáo như Bhikkhu Bodhi và Bhikkhu Anālayo đã chỉ ra rằng sự “biết” này không phải là sự quan sát từ xa của một chủ thể tách biệt, mà là sự soi sáng trực tiếp của tâm về chính nó – tương tự như cách ngọn đèn vừa chiếu sáng căn phòng vừa tự chiếu sáng chính nó. Đây là một loại nhận thức phi nhị nguyên mà vẫn có chức năng phân biệt – một nghịch lý mà cả Krishnamurti lẫn Tolle đều cố gắng diễn đạt theo cách riêng của họ.
Phần quán thọ (vedanānupassanā) trong Tứ Niệm Xứ đặc biệt quan trọng để hiểu cơ chế tâm lý mà cả Krishnamurti và Tolle đều quan tâm. Vedanā trong Pali không chỉ đơn thuần là “cảm xúc” theo nghĩa thông thường mà là “cảm thọ” – sự trải nghiệm về tính chất dễ chịu (sukhā), khó chịu (dukkhā), hoặc trung tính (adukkhamasukhā) của mỗi khoảnh khắc kinh nghiệm. Đức Phật dạy rằng chính tại điểm giao của vedanā với taṇhā (khao khát, tham ái) mà vòng xoay khổ đau được duy trì. Khi một cảm thọ dễ chịu sinh khởi, tâm tự động bám víu (upādāna); khi cảm thọ khó chịu sinh khởi, tâm tự động xô đẩy. Sự tự động này xảy ra vì có một “ai đó” – cái ngã ảo tưởng – muốn giữ lấy cái dễ chịu và tránh xa cái khó chịu. Krishnamurti gọi sự vận hành này là “trung tâm” (the center); Tolle gọi nó là “pain-body” và “ego.” Cả hai đều nhận ra rằng khi sự nhận biết (sati) đủ sáng tỏ và liên tục, phản ứng tự động này bị ngắt quãng, và từ đó khổ đau không còn được tiếp sức.
Phần quán pháp (dhammānupassanā) – nền tảng thứ tư – đưa chúng ta vào một lãnh vực mà có lẽ gần gũi nhất với những gì Krishnamurti gọi là “thấy cái sai là sai” (seeing the false as false). Trong phần này, hành giả quán chiếu năm triền cái (nīvaraṇa), năm uẩn (khandha), sáu nội ngoại xứ (āyatana), bảy giác chi (bojjhaṅga), và Tứ Diệu Đế. Đây không còn là quan sát những hiện tượng tâm lý đơn lẻ mà là nhìn thấy cách chúng vận hành như một hệ thống, cách chúng sinh khởi do duyên và tan biến do duyên. Krishnamurti nhấn mạnh rằng sự thấy toàn diện này – không phải phân tích từng phần mà là nhận ra cả cấu trúc của sự quy định – là chìa khóa của giải thoát. Khi bạn thực sự thấy rằng toàn bộ “người quan sát” chỉ là một tập hợp của ký ức, phản ứng, và quy định – và rằng “cái được quan sát” (cơn giận, nỗi sợ, niềm vui) cũng chỉ là những biến đổi của cùng một dòng chảy – thì sự phân chia tan biến không phải vì bạn cố gắng hợp nhất nó, mà vì bạn thấy rằng nó chưa bao giờ thực sự tách biệt.
Bát-nhã Tâm Kinh (Prajñāpāramitā Hṛdaya Sūtra) của truyền thống Đại thừa đưa cuộc thảo luận này lên một tầng cao hơn với tuyên ngôn nổi tiếng: “Sắc tức thị Không, Không tức thị Sắc” (rūpaṃ śūnyatā śūnyataiva rūpam). Câu này không phải là một công thức huyền bí mà là một tuyên bố về bản chất của thực tại: hình tướng (sắc) và tánh Không (śūnyatā) không phải là hai thực thể đối lập mà là hai mặt của cùng một thực tại. Tánh Không ở đây không có nghĩa là “không có gì” theo nghĩa hư vô, mà là sự vắng mặt của tự tính độc lập (svabhāva) – mọi hiện tượng đều do duyên sinh, không có bản chất cố định, và do đó “trống rỗng” về một cái ngã tự hữu. Điều này có ý nghĩa sâu sắc cho câu hỏi về người quan sát và cái được quan sát: nếu cả “người quan sát” (cái tôi đang nhận biết) lẫn “cái được quan sát” (đối tượng của nhận thức) đều không có tự tính, thì sự phân biệt giữa chúng là gì? Đây chính là điều Krishnamurti muốn chỉ ra khi nói “Người quan sát chính là cái được quan sát” – không phải theo nghĩa chúng là một thực thể duy nhất, mà theo nghĩa cả hai đều là những cấu trúc do tâm tạo ra, và sự thấy xuyên thấu qua cả hai đồng thời giải thoát khỏi cả hai.
Bồ-tát Quán Tự Tại (Avalokiteśvara) trong Bát-nhã Tâm Kinh “chiếu kiến ngũ uẩn giai không” – nhìn thấy rằng năm uẩn (sắc, thọ, tưởng, hành, thức) đều là Không. Điều đáng chú ý là năm uẩn này bao gồm cả thức (vijñāna) – chính là nền tảng của mọi nhận thức, của “người quan sát.” Khi thức cũng được thấy là Không, câu hỏi “Ai đang quan sát?” mất đi ý nghĩa vì nó dựa trên giả định rằng có một thức thường hằng đang làm công việc quan sát. “Không” không phải là phủ định sự tồn tại của năm uẩn mà chúng “không có tự ngã riêng biệt.” Các hiện tượng vẫn xuất hiện, vẫn có chức năng, nhưng chúng không tồn tại như những thực thể độc lập tách rời khỏi nhau và khỏi nhận thức. Krishnamurti có lẽ sẽ đồng ý với điều này khi ông nói rằng vấn đề không phải là tiêu diệt cái ngã (một nhiệm vụ bất khả thi vì chính nỗ lực tiêu diệt cũng xuất phát từ cái ngã) mà là thấy rằng cái ngã không bao giờ thực sự tồn tại như một thực thể độc lập ngay từ đầu.
Tolle, với phương pháp sư phạm mang tính điều chỉnh hơn, có thể được hiểu như đang cung cấp một “phương tiện thiện xảo” (upāya) cho những người chưa sẵn sàng cho cái nhảy đầu sào triệt để của Krishnamurti. Trong truyền thống Đại thừa, Bát-nhã Tâm Kinh cũng có thể được đọc theo cách này: câu thần chú “Gate gate pāragate pārasaṃgate bodhi svāhā” (Đi qua, đi qua, đi qua bờ bên kia, hoàn toàn đi qua, xin chào đấng giác ngộ) gợi ý một hành trình từ bờ này sang bờ kia – một quá trình có các giai đoạn, không phải một sự nhận ra tức thì. Tolle mời gọi người nghe trước hết tạo “khoảng trống” giữa suy nghĩ và tỉnh thức, như một bước đầu tiên. Rồi dần dần, khi sự hiện diện (Presence) sâu hơn, sự phân biệt này tự nhiên tan biến. Đây có thể được so sánh với tiến trình từ văn tuệ (sutamayā paññā) qua tư tuệ (cintāmayā paññā) đến tu tuệ (bhāvanāmayā paññā) – hay thị ngộ nhập — trong truyền thống Phật giáo – từ nghe hiểu đến suy tư đến thể chứng trực tiếp.
Tuy nhiên, Krishnamurti có lẽ sẽ cảnh báo về nguy cơ của phương pháp tiệm tiến này. Ông thường nói rằng chính ý tưởng “Tôi sẽ tiến bộ dần dần” là một chiến lược của cái ngã để tự duy trì. Cái ngã thích có mục tiêu, có tiến trình, có “ai đó” đang trên đường đến “đâu đó” – vì trong tiến trình ấy, nó tiếp tục tồn tại như “người đang tu tập.” Krishnamurti khẳng định rằng sự thấy là tức thì (“Truth is a pathless land”) và bất kỳ ý tưởng nào về phương pháp, về con đường, về giai đoạn đều là những chướng ngại tinh vi. Đây là một điểm căng thẳng thực sự giữa hai cách tiếp cận, và cũng là điểm căng thẳng được kể lại trong Pháp Bảo Đàn Kinh giữa trường phái “đốn ngộ” và “tiệm tu.” Câu hỏi không có đáp án dễ dàng: Liệu sự thấy có thể được “chuẩn bị” hay nó luôn luôn là một sự bất ngờ xảy ra khi tất cả sự chuẩn bị được buông bỏ?
Một điểm quan trọng khác cần được xem xét là vai trò của ngôn ngữ và khái niệm trong cả hai cách tiếp cận. Krishnamurti rất cảnh giác với ngôn ngữ – ông thường nói “Từ ngữ không phải là sự vật” (The word is not the thing) và lo ngại rằng người nghe sẽ biến những gì ông nói thành kiến thức, thành khái niệm để suy nghĩ về, thành ký ức để sở hữu và qua đó tri thức thực tại thay vì là sự soi chiếu trực tiếp vào tâm. Tolle cũng chia sẻ mối lo ngại này nhưng sử dụng ngôn ngữ theo cách tạo nhiều “điểm/cửa vào” (entry points) hơn – ông sử dụng thuật ngữ từ nhiều truyền thống (Phật giáo, Kitô giáo, Ấn Độ giáo) để giúp người nghe từ nhiều nền tảng khác nhau có thể tiếp cận. Điều này phản ánh sự khác biệt về đối tượng giảng dạy: Krishnamurti thường nói chuyện với những người đã trên con đường tìm kiếm tâm linh; Tolle hướng đến công chúng rộng hơn, bao gồm nhiều người mới bắt đầu thức tỉnh. Cả hai đều nhận ra giới hạn của ngôn ngữ – và thật ra, điều họ muốn truyền đạt nằm ngoài lời nói – nhưng họ sử dụng những chiến lược ngôn ngữ khác nhau để chỉ về cùng một mặt trăng.
Khi quay lại với Tứ Niệm Xứ, chúng ta có thể thấy một sự cân bằng tinh tế giữa hai cực ngôn ngữ. Phương pháp của Đức Phật không phải là một cú nhảy đột ngột vào tánh Không cũng không phải là một con đường vô tận của “tu tập.” Đức Phật nói rằng ai thực hành bốn niệm xứ một cách “nhiệt tâm, tỉnh giác, chánh niệm” có thể đạt được giải thoát trong bảy năm, sáu năm, năm năm… xuống đến một tháng, nửa tháng, thậm chí bảy ngày. Điều này có thể gợi ý cho chúng ta rằng có một tiến trình, nhưng không phải là tiến trình vô hạn – có một điểm mà sự tích lũy nhận biết đạt đến “khối lượng tới hạn” và sự chuyển hóa xảy ra hay không? Có lẽ đây là cầu nối giữa Krishnamurti và Tolle: sự thấy tức thì mà Krishnamurti nói đến không loại trừ một quá trình chuẩn bị, nhưng quá trình ấy không phải là sự cố gắng của cái ngã để “đạt được” giác ngộ mà là sự lắng đọng của các trần cấu cho đến khi tỉnh thức đủ sáng để thấy xuyên qua ảo tưởng.
Nghiên cứu khoa học thần kinh hiện đại về thiền tập cũng cung cấp những góc nhìn thú vị. Các nghiên cứu sử dụng fMRI đã cho thấy rằng trong trạng thái thiền sâu, hoạt động của “mạng lưới chế độ mặc định” (default mode network) – vùng não liên quan đến suy nghĩ về bản thân, hồi tưởng quá khứ, và tưởng tượng tương lai – giảm đáng kể. Điều này có thể được hiểu như sự “im lặng” của cái ngã quy ước. Đồng thời, các vùng não liên quan đến sự chú ý hiện tại và nhận biết cơ thể lại hoạt động mạnh hơn. Dường như có một sự chuyển đổi từ “suy nghĩ về” sang “nhận biết trực tiếp” – từ một cái tôi đang suy nghĩ về thế giới sang một tỉnh thức đang trực tiếp trải nghiệm mà không có trung gian của khái niệm. Điều thú vị là những thay đổi này xảy ra dần dần với sự luyện tập (ủng hộ quan điểm tiệm tiến) nhưng đôi khi cũng xảy ra đột ngột trong những “khoảnh khắc đỉnh” (ủng hộ quan điểm đốn ngộ). Có lẽ cả hai cơ chế đều có vai trò.
Một câu hỏi mà nhiều người quan tâm đến những giáo lý này thường đặt ra là: “Vậy thực hành như thế nào?” Krishnamurti nổi tiếng với việc từ chối đưa ra bất kỳ phương pháp hay kỹ thuật nào, vì ông lo ngại rằng mọi phương pháp đều trở thành cái bẫy – một thứ mà cái ngã bám víu vào để cảm thấy “đang tiến bộ.” Tolle khoan dung hơn với các gợi ý thực hành: cảm nhận thân thể bên trong (inner body awareness), quan sát khoảng trống giữa các suy nghĩ – thoại đầu, hỏi “Tôi có đang hiện diện không?” và nhận ra rằng chính hành động hỏi đã mang lại sự hiện diện. Tứ Niệm Xứ của Đức Phật cung cấp một khung thực hành có vẻ có hệ thống hơn nhưng cũng không máy móc nếu hiểu đúng vì “chánh niệm” (sati) trong Phật giáo không phải là một kỹ thuật mà là một phẩm chất của tâm, một cách “ở/là” vạn pháp nghiệm thay vì một thao tác “làm” gì đó với vạn pháp. Có lẽ điều quan trọng không phải là chọn “phương pháp” của ai mà là tìm ra điểm vào nào phù hợp với căn cơ của mình – và rồi không bám víu vào điểm vào ấy như một danh tính mới.
Eckhart Tolle từng nói rằng giáo lý của ông là sự hợp nhất của hai dòng: “trái tim của Ramana Maharshi và khả năng thấy cái sai của Krishnamurti.” Đây là một cách tự mô tả đẹp đẽ và chính xác. Ramana Maharshi, với phương pháp tự vấn “Ta là ai?” (Who am I?), dẫn dắt người hành giả quay vào nguồn của cái “tôi” để nhận ra rằng nguồn ấy là tỉnh thức thuần khiết, không có hình tướng, không có giới hạn. Krishnamurti, với sự phân tích sắc bén về cấu trúc của cái ngã và những chiến lược tinh vi của tư tưởng, giúp người nghe thấy rằng cái “tôi” không phải là một thực thể mà là một tiến trình, không phải là một danh từ mà là một động từ – “cái-ngã-hóa” liên tục. Tolle kết hợp cả hai: sự ấm áp và yêu thương của truyền thống bhakti (truyền thống từ bi) với sự sắc bén của jñāna (truyền thống trí tuệ), hai trong bốn con đường của Yoga. Và cả hai truyền thống này, khi được nhìn từ góc độ Phật giáo, đều có thể được hiểu như những phương tiện khéo léo để dẫn đến cùng một chỗ: sự giải thoát khỏi ảo tưởng về một cái ngã cố định, tách biệt.
Bát-nhã Tâm Kinh kết thúc bằng câu: “Vô trí diệc vô đắc” – không có trí tuệ để đạt được, cũng không có gì để đạt được. Đây có lẽ là điểm mà tất cả các giáo lý hội tụ: mục tiêu cuối cùng là nhận ra rằng không có gì để đạt được vì những gì ta tìm kiếm – sự bình an, sự tự do, sự tỉnh thức – không phải là thứ ta chưa có mà phải đi tìm, mà là bản chất sẵn có nhưng bị che khuất bởi các lớp điều kiện hóa. Krishnamurti diễn đạt điều này khi nói rằng “giải thoát” không phải là đạt được một trạng thái mới mà là thấy xuyên qua sự ràng buộc – và khi sự ràng buộc được thấy là ảo tưởng, nó tan biến, để lộ sự tự do vốn có. Tolle nói điều tương tự khi khẳng định rằng Hiện Diện (Presence) không phải là thứ bạn tạo ra hay đạt được mà là nền tảng của chính bạn, chỉ bị che phủ bởi “tâm thời gian” (time-bound mind) và những tiếng ồn ào của tư tưởng. Cả hai đều đang chỉ về cùng một “nơi” – một nơi mà cuối cùng không phải là một nơi nào cả, mà là sự nhận ra rằng ta luôn luôn đã ở đây.
Trong cuộc đối thoại giữa các truyền thống – từ Tứ Niệm Xứ của Phật giáo Nguyên thủy qua Bát-nhã Tâm Kinh của Đại thừa đến những giáo lý đương đại của Krishnamurti và Tolle – chúng ta không tìm kiếm một “câu trả lời đúng” mà tìm kiếm sự soi sáng từ nhiều góc độ vào cùng một chân lý. Người quan sát có phải là cái được quan sát? Có và không – tùy thuộc vào mức độ tỉnh thức của sự nhìn. Ở mức độ thông thường, có vẻ như có một “tôi” đang quan sát thế giới. Ở mức độ thiền tập, ta nhận ra rằng “tôi” ấy cũng chỉ là một hiện tượng đang được quan sát. Và ở mức độ sâu nhất, sự phân biệt giữa người quan sát và cái được quan sát tan biến vào một nhận thức mà ngôn ngữ không thể diễn tả đầy đủ – cái mà Krishnamurti gọi là “cái không biết” (the unknown), và Tolle gọi là “tĩnh lặng sâu” (deep stillness). Có lẽ điều quý giá nhất không phải là hiểu đúng về người quan sát và cái được quan sát, mà là sự chuyển hóa xảy ra khi ta thực sự sống với câu hỏi này – không phải như một bài toán trí tuệ cần giải, mà như một cánh cửa mở ra vào chiều sâu vô tận của chính mình. Và ở đó, trong sự tĩnh lặng bên kia và bên trong mọi câu hỏi và câu trả lời, có lẽ ta sẽ tìm thấy – hay đúng hơn, nhận ra rằng ta luôn luôn đã là – sự giải thoát mà Đức Phật tuyên bố, sự tự do mà Krishnamurti chỉ về, và sự hiện diện mà Tolle mời gọi.
Một vài suy tưởng gởi các bạn nhân ngày cuối năm, với sự hỗ trợ nghiên cứu của AI, nhân dịp đọc kinh Tuấn Mã (With Sandha, Numbered Discourses 11.9 1. Dependence) do anh Phan Tấn Hải Hai Phan giới thiệu.
31.12.2025
Lê Nguyên Phương
