TRÍ NHÂN: CÚI ĐẦU TRƯỚC DI SẢN

TRÍ NHÂN: CÚI ĐẦU TRƯỚC DI SẢN

Một bức hình, tự thân chưa bao giờ là vật phẩm trần thiết. Trong không gian tĩnh lặng của thư phòng, nơi ánh sáng chạm vào từng trang sách cũ, hình ảnh lúc này mang trọng lượng của một lời thệ nguyện.

Nhớ lại buổi ấy, hai bức ảnh đã được Thầy gởi ra, được lưu giữ, rồi được trưng bày – hành trình ấy không đơn giản là sự dịch chuyển của vật thể, mà là sự chuyển giao một trách nhiệm. Trách nhiệm này được nói ra bằng một lời dặn dò hết sức giản dị: “Thầy gởi cho mấy anh em lưu lại, để sau cần dùng cho truyền thông…”. Thực chất là một sự ủy thác ý nhị.

Đó là một bức hình ghi lại khoảnh khắc Hòa thượng hầu chuyện cùng Đức Đệ Tứ Tăng Thống của Giáo Hội Phật Giáo Việt Nam Thống Nhất, Cố Trưởng Lão Hòa Thượng Thích Huyền Quang những ngày bị lưu đày ở chùa Phước Quang, Quảng Ngãi. Bức còn lại Thầy ngồi bệt dưới chân những ngôi tháp cổ Phật giáo Việt Nam, thân và ảnh lặng lẽ như quyện vào trầm tích của lịch sử. Hai hình ảnh, hai tư thế, nhưng chỉ một hướng truyền thừa, đồng thời là hướng cội nguồn. Một hình ảnh đối diện với biểu tượng lãnh đạo tối thượng của Giáo hội; một hình ảnh đối diện với tháp cổ – biểu tượng của thời gian và của di sản.

Bấy giờ, Hòa thượng không gởi hình để lưu niệm. Thầy gởi một hệ quy chiếu. Hình ảnh hầu chuyện cùng Đức Đệ Tứ Tăng Thống không đơn thuần chỉ là một kỷ niệm cá nhân; đó là sự xác tín về mạng mạch truyền thừa. Trong cơ cấu của Giáo Hội Phật Giáo Việt Nam Thống Nhất, vai trò Tăng Thống vừa là vị trí hành chánh tối cao, vừa là biểu tượng của chính thống, của liên tục lịch sử, của giới thể chưa từng đoạn diệt dù trải qua bao lưu đày, cấm đoán và phân hóa.

Ở đó, tư thế “hầu chuyện” mang ý nghĩa đạo học sâu xa. Hầu chuyện là tự đặt mình trong trật tự tôn kính, là chấp nhận đứng trong mạch chảy của kỷ cương Tăng-già. Một tấm hình như vậy, được trân quý và trưng bày ở thư phòng, chính là lời nhắc nhở rằng mọi hoạt động – kể cả truyền thông – đều phải đặt dưới ánh sáng của truyền thừa. Truyền thông Phật giáo, nếu tách khỏi chính thống, sẽ chỉ còn là kỹ thuật. Truyền thông gắn với truyền thừa mới thực sự trở thành hộ pháp.

Tấm hình thứ hai – Hòa thượng ngồi bệt dưới chân ngôi tháp cổ – lại mở ra một chiều kích khác. Ngồi bệt. Không bục cao, không pháp tòa, không nghi trượng. Thân Thầy sát đất, sát rêu phong, sát những viên gạch đã thấm qua bao mùa mưa nắng. Tư thế ấy là một bản tuyên ngôn thầm lặng về căn tính. Những ngôi tháp cổ của Phật giáo Việt Nam không chỉ những là di tích kiến trúc; mà còn là kết tinh của bao đời hành giả, của bao thế hệ đã sống và chết trong ánh sáng chánh pháp.

Nhìn Hòa thượng ngồi dưới chân tháp, hình ảnh ấy mang sắc thái của sự quy mạng lịch sử. Người lãnh đạo, trước hết, là người phải biết cúi mình trước di sản. Và người làm truyền thông Phật giáo, trước hết, là người biết lắng nghe tiếng nói của những lớp bụi thời gian. Nếu không, lời nói hôm nay sẽ trở nên hời hợt, tách rời khỏi nền âm ba của dân tộc và đạo pháp.

Chính trong mối tương quan ấy, lời dặn “lưu lại” mang ý nghĩa vượt khỏi tính cá nhân. Lưu lại để nhớ. Lưu lại để soi chiếu. Lưu lại để truyền. Truyền thông cho Giáo Hội Phật Giáo Việt Nam Thống Nhất không phải là công việc quảng bá hình ảnh hay bảo vệ danh xưng; đó là hành động bảo tồn một mạng mạch tinh thần đã đi qua những năm tháng lưu đày trên quê hương. Khi một Giáo hội bị đẩy ra bên lề chính trị và xã hội, khi tiếng nói bị hạn chế, khi danh xưng bị làm mờ đi, thì truyền thông trở thành một hình thức tồn tại. Nói đúng, viết đúng, lưu giữ đúng – đó là cách góp phần gìn giữ đạo mạch…

trích tập san Văn Hóa Phật Giáo Việt Nam PHẬT VIỆT #6, ấn hành 17.02.2026

0 0 đánh giá
Article Rating
Theo dõi
Thông báo của
guest

0 Comments
Cũ nhất
Mới nhất Được bỏ phiếu nhiều nhất
Phản hồi nội tuyến
Xem tất cả bình luận