1 thiếu niên Mỹ học xong trung học, tới Nepal vào chùa tu học: cậu được công nhận từ thơ ấu là tái sinh của 1 Lạt ma cao cấp của thế kỷ 17
Lời người dịch: Phật giáo tin vào tái sanh. Đời người khi mạng chung, sẽ bị tái sanh do nghiệp lực thúc đẩy. Hành động thiện trong kiếp này của chúng ta sẽ dẫn tới thiện nghiệp để tái sanh trong kiếp sau nơi an lành, dễ tu học, hoặc ở cõi trời hay cõi người. Ngược lại, hành động ác sẽ dẫn tới ác nghiệp, và sẽ tái sanh nơi đọa xứ. Tuy nhiên, để biết chắc rằng người này hay người kia là tái sanh của vị tôn túc nào trong kiếp trước lại là một nan đề lớn. Riêng Phật giáo Tây Tạng có truyền thống tìm những vị tôn túc tái sanh để sẽ hướng dẫn tu học từ thơ ấu. Hiện tượng này có chính xác hay không lại là chuyện khả vấn. Sau đây là bản tin “Journey of a lifetime: A US teen Buddhist lama is now a monk studying in the Himalayan foothills” (Hành trình của cả cuộc đời: Một Lạt-ma Phật giáo tuổi thiếu niên người Mỹ nay đã trở thành tu sĩ đang tu học dưới chân dãy Himalaya) của phóng viên Luis Andres Henao đăng trên thông tấn AP ngày 14 tháng 5/2026, kể về một cậu bé Hoa Kỳ gốc Tây Tạng sinh tại Minnesota, được công nhận là bậc tái sinh từ bé và được dạy đạo tại nhà từ đó, sau khi tốt nghiệp trung học đã sang Nepal, vào tu viện để tu học chính thức. Bản tin do Nguyên Giác dịch như sau.
.
Hành trình của cả cuộc đời: Một Lạt-ma Phật giáo tuổi thiếu niên người Mỹ nay đã trở thành tăng sĩ đang tu học dưới chân dãy Himalaya.
Tác giả: Luis Andres Henao
Ngày 14 tháng 5 năm 2026
KATHMANDU, Nepal (AP) — Tại một tu viện nằm dưới chân dãy Himalaya, một Lạt-ma Phật giáo tuổi thiếu niên đang ban phước cho hàng ngàn người. Lần lượt từng người một, cậu chạm nhẹ chiếc bình nghi thức và chiếc lông công lên những cái đầu đang cúi thấp, rảy nước thánh để ban sự che chở, sự thanh tẩy và trí tuệ. Cậu dừng lại mỉm cười với những đứa trẻ đang nhìn mình đầy tò mò, kính cẩn và ngưỡng mộ. Cậu cố gắng bắt kịp nhịp độ với những người khác—những người, cũng giống như cậu, nằm trong số ít được chọn để thực hiện nghi thức ban phước cuối cùng này.
Chỉ sáu tháng trước đó, cách nơi này hàng ngàn dặm, chính chàng trai trẻ này đã từng thức trắng đêm để chơi tựa game Madden NFL trên chiếc máy Xbox tại ngôi nhà của mình gần Minneapolis. Đôi khi cậu lại tạm dừng để ăn vặt với những chiếc bánh pizza cuộn và nước ngọt Diet Coke, hoặc kiểm tra tin nhắn để hẹn lịch đi chơi lần tới tại TopGolf hay Buffalo Wild Wings.
Hai thế giới hoàn toàn tách biệt. Nhưng cả hai đều là mái nhà của cậu Jalue Dorje.
Là một thiếu niên Mỹ điển hình, cậu lớn lên cùng niềm đam mê dành cho nhạc rap, trò chơi điện tử và bóng bầu dục. Đồng thời, cậu cũng là một nhà lãnh đạo tâm linh đầy triển vọng—người mà ngay từ thuở ấu thơ đã được Đức Đạt Lai Lạt Ma cùng các vị lãnh đạo Phật giáo Tây Tạng khác công nhận là một vị Lạt-ma tái sinh.
Giờ đây, cậu đã bước sang tuổi 19. Cậu tốt nghiệp trung học vào năm ngoái và chuyển đến miền bắc Ấn Độ để gia nhập Tu viện Mindrolling—nơi cách ngôi nhà của cậu tại Columbia Heights khoảng 7.200 dặm (tương đương 11.500 km). Gần đây, cậu đã đến Nepal để gặp cha mẹ mình—những người đã bay từ Minneapolis sang—và tham dự các nghi lễ thiêng liêng cùng những bài giảng do vị trụ trì của Tu viện Shechen chủ trì.
Những bộ y phục tu sĩ màu đỏ thẫm và vàng kim đã thay thế cho những chiếc áo hoodie và quần nỉ thể thao mà cậu thường mặc trước đây. Tuy nhiên, nhà sư trẻ này vẫn thường trích dẫn lời của Drake (nam ca sĩ rapper nổi tiếng) cũng như của Shantideva (vị tu sĩ người Ấn Độ sống vào thế kỷ thứ 8, tên phiên âm theo tiếng Việt là Thánh Thiên). Và ẩn dưới lớp y phục tu sĩ ấy, cậu vẫn mang một đôi dép Crocs màu trắng được trang trí bằng những chiếc huy hiệu Jibbitz hình các nhân vật trong bộ phim hoạt hình “The Simpsons”. Cậu thường xuyên mang đôi dép này khi ở tại Tu viện Shechen—nằm gần bảo tháp Boudhanath 1.500 năm tuổi, một trong những thánh địa linh thiêng bậc nhất của Phật giáo Tây Tạng.
Mỗi buổi sáng, nhà sư trẻ này đều thức dậy từ lúc bình minh. Sau giờ cầu nguyện, cậu đi bộ từ khách sạn băng qua những con phố đông đúc ở Kathmandu—nơi bày bán la liệt trái cây, hương trầm và gia vị—vừa đi vừa lách tránh những chiếc xe máy đang lưu thông gần khu vực có mái vòm trắng vươn cao và ngọn tháp của bảo tháp Boudhanath; nơi đây rực rỡ sắc màu với những lá cờ cầu nguyện kiểu Tây Tạng cùng đôi mắt Phật được vẽ trên tường, luôn dõi nhìn vạn vật.
Vào một ngày gần đây, nhà sư trẻ này sải bước về phía tu viện và tháo đôi dép Crocs ra trước khi bước vào một điện cầu nguyện vốn chỉ dành riêng cho các vị sư đã đạt học vị tiến sĩ Phật học và các vị Lạt-ma (Lama) giống như chính cậu. Hương trầm thoang thoảng bay. Tiếng của những nhạc cụ cổ xưa—chũm chọe, chuông và trống—vang lên, điểm xuyết cho những lời tụng kinh của các vị sư.
Đứng trước ba pho tượng Phật khổng lồ dát vàng, Dorje cúi mình đảnh lễ Shechen Rabjam Rinpoche—vị lãnh đạo tinh thần của tu viện—và dâng lên Ngài một chiếc đĩa vàng tượng trưng cho toàn bộ vũ trụ, cùng một chiếc “khata”—khăn lụa trắng dùng trong các nghi lễ truyền thống của người Tây Tạng.
Đó là chiếc mandala—hay lễ vật dâng cúng—đầu tiên mà Dorje thực hiện kể từ khi nhà sư trẻ này bắt đầu cuộc hành trình dài để đi theo con đường tâm linh đã được định sẵn của mình. Cậu chia sẻ rằng đó chính là khoảnh khắc cậu nhận ra mình đã đi được một chặng đường xa đến nhường nào.
“Đây mới chính là thực tại, bạn biết không? Chúng ta đang hiện diện tại đây, và tất cả những điều này đang thực sự diễn ra,” cậu nói. “Tôi đang thực hiện chính xác những gì mà lời tiên tri đã báo trước.”
Một chu kỳ tái sinh bắt đầu từ năm 1655
Kể từ khi được Đức Đạt Lai Lạt Ma công nhận vào năm lên hai tuổi, cậu Dorje đã dành phần lớn cuộc đời mình để tu tập trở thành một vị sư: ghi nhớ các kinh điển thiêng liêng, rèn luyện thư pháp và học hỏi những lời dạy của Đức Phật.
Quy trình xác định danh tính một vị Lạt-ma thường dựa trên các dấu hiệu và linh ảnh mang tính tâm linh. Dorje mới chỉ bốn tháng tuổi khi ông được Kyabje Trulshik Rinpoche—một bậc đại sư vô cùng tôn kính của Phật giáo Tây Tạng—nhận diện. Sau đó, danh tính của cậu tiếp tục được nhiều vị Lạt-ma khác xác nhận, khẳng định cậu chính là vị Terchen Taksham Rinpoche đời thứ tám—vị Lạt-ma đầu tiên trong dòng truyền thừa này đã đản sinh vào năm 1655.
Cha mẹ của Jalue Dorje đã đưa cậu đi diện kiến Đức Đạt Lai Lạt Ma vào năm 2010, khi vị lãnh đạo tinh thần tối cao của Phật giáo Tây Tạng có chuyến thăm tới tiểu bang Wisconsin. Trong buổi lễ đó, Đức Đạt Lai Lạt Ma đã tự tay cắt một lọn tóc của Dorje. Ngài khuyên cha mẹ cậu nên để con trai mình tiếp tục ở lại Hoa Kỳ để trau dồi và hoàn thiện khả năng tiếng Anh, trước khi gửi cậu vào tu viện để bắt đầu con đường tu học.
“Về phía cha mẹ tôi, việc giáo dục tôi là một trọng trách vô cùng to lớn,” Dorje chia sẻ. “Họ đã làm theo lời dạy của Đức Đạt Lai Lạt Ma; Ngài đã đặt nền móng, và cha mẹ tôi đã chấp nhận mạo hiểm để thực hiện điều đó.”
Khi còn nhỏ, cậu thường tự hỏi tại sao mình không được ngủ nướng vào cuối tuần hay xem phim hoạt hình như những đứa trẻ khác. Cha cậu thường bảo rằng một ngày nào đó, những nỗ lực tinh tấn sẽ đơm hoa kết trái—“giống như việc gieo một hạt giống để rồi một ngày kia nó sẽ nảy mầm vậy.”
Cậu vẫn nhớ như in những buổi sáng tinh mơ dành cho việc tụng niệm và học thuộc lòng kinh kệ. Cậu nhớ lại những người từng đăng tải bình luận trên mạng xã nghi ngờ việc cậu là một vị Lạt Ma tái thế, và nhớ cả nỗi trăn trở mà những lời lẽ ấy đã gây ra cho cha mẹ cậu. Và cậu cũng nhớ cách cả hai người đã phải làm việc cật lực—dọn dẹp phòng khách sạn, giặt ủi tại bệnh viện—để vừa mưu sinh vừa nuôi dạy cậu khôn lớn.
“Cuộc sống không phải lúc nào cũng chỉ toàn màu hồng và những điều thần tiên,” Dorje tâm sự. “Chúng tôi đã cùng nhau vượt qua rất nhiều khó khăn.”
Thông thạo cả tiếng Anh lẫn tiếng Tạng, Dorje luôn đạt thành tích xuất sắc tại ngôi trường phổ thông mà cậu theo học. Mặc dù đã chính thức làm lễ đăng quang và thụ phong Lạt Ma trong một nghi thức trang trọng diễn ra tại Ấn Độ vào năm 2019, cha mẹ cậu vẫn để cậu tiếp tục ở lại Hoa Kỳ cho đến khi hoàn tất chương trình trung học.
Trong suốt những năm tháng trưởng thành, cậu luôn treo một bức ảnh của Đức Đạt Lai Lạt Ma trong phòng ngủ, ngay phía trên kệ đĩa DVD chứa các bộ phim hoạt hình yêu thích như “The Simpsons”, “South Park” và “Family Guy”, bên cạnh bộ truyện tranh manga kinh điển mang tên “Buddha”.
Trên chiếc tủ đầu giường, cậu luôn để sẵn một cuốn sổ tay, nơi cậu thường vẽ sơ đồ chiến thuật cho những pha bóng mà cậu muốn thử nghiệm trong vai trò hậu vệ cánh trái (left guard) của đội tuyển bóng bầu dục trường. Trên bức tường phòng khách, cậu treo một tấm áp phích khổ lớn; trong ảnh là hình cậu chụp vào năm cuối cấp—đeo kính râm, khoác trên mình bộ đồng phục thi đấu bóng bầu dục, và khẽ chạm đầu ngón cái vào đầu ngón trỏ theo tư thế thủ ấn thiền định.
Cậu từng có một thỏa thuận với cha mình: đổi lại việc học thuộc lòng các bài kinh Phật, cậu sẽ được cha tặng những tấm thẻ bài Pokémon. Cậu đã sưu tập được hàng trăm tấm thẻ như thế, và đôi khi còn lén giấu chúng trong lớp áo cà sa khi tham dự các buổi lễ nghi tôn giáo. “Tôi vẫn nhớ mãi,” cậu kể lại, “cái khoảnh khắc tôi mới bắt đầu học bảng chữ cái tiếng Tạng; khi tôi đã có thể đọc thuộc lòng toàn bộ bảng chữ cái ấy mà không cần nhìn sách, cha tôi đã vui mừng khôn xiết.” Những ngày tháng trôi qua thật dài. Mỗi sáng thức dậy, cậu lại tụng niệm các kinh văn thiêng liêng. Sau đó là giờ học ở trường, rồi đến buổi tập bóng bầu dục. Về đến nhà, cậu lại tiếp tục học kèm về lịch sử Tây Tạng và Phật giáo. Buổi tối, cậu luyện thư pháp hoặc nghe nhạc rap. Khi đã có bằng lái xe, cậu thường lái xe dạo quanh phố phường trong tiếng nhạc của Taylor Swift.
Nếu không trở thành một nhà lãnh đạo tinh thần, cậu sẽ làm gì? “Trở thành một phóng viên thể thao chắc hẳn sẽ rất tuyệt,” cậu chia sẻ. Cậu rất yêu thích việc viết lách. Là một người hâm mộ cuồng nhiệt, cậu luôn hết mình cổ vũ cho đội Atlanta Hawks trong môn bóng rổ, Real Madrid trong môn bóng đá, và Atlanta Falcons trong môn bóng bầu dục.
Vận động viên yêu thích nhất của cậu là nữ vận động viên trượt băng nghệ thuật người Mỹ Alysa Liu: “Cô ấy toát lên một phong thái đầy tự tin và cá tính, nhưng điều đó không hề lấn át hay làm lu mờ chính môn thể thao mà cô ấy theo đuổi.”
Khi còn học trung học, cậu từng viết một bài phóng sự về Tây Tạng cho tờ báo của trường và đã giành được giải thưởng.
Trên sân bóng bầu dục, các đồng đội luôn dành lời khen ngợi cho tinh thần lạc quan của cậu; cậu thường nhắc nhở mọi người hãy chơi hết mình để tận hưởng niềm vui, và biết cách nhìn nhận những thất bại một cách thật nhẹ nhàng, thấu đáo. Tuy nhiên, trong trận đấu cuối cùng của mùa giải năm cuối cấp, cậu đã không kìm được nước mắt khi nhận ra rằng, đó rất có thể sẽ là trận đấu cuối cùng trong đời cậu.
Cậu thường xuyên tham gia hỗ trợ tổ chức các sự kiện đại diện cho cộng đồng người Tây Tạng tại địa phương. Vào dịp sinh nhật lần thứ 18, hơn 1.000 người đã tụ họp tại Quỹ Người Mỹ gốc Tây Tạng ở Minnesota để tham dự bữa tiệc chia tay cuối cùng, trước khi cậu lên đường gia nhập tu viện tại Ấn Độ.
Tìm thấy nhịp điệu của chính mình
Trên chuyến bay dài, tâm trí cậu cứ miên man trôi dạt. “Lúc đó, tôi đã thốt lên rằng: ‘A ha! “‘Mình sẽ bỏ lỡ tuần thi đấu đầu tiên của giải NFL mất thôi!’” Cậu chỉ mang theo hành lý gọn nhẹ: một chiếc tai nghe, một chiếc máy tính xách tay, một cuốn tạp chí về bóng bầu dục giả tưởng (fantasy football) và một cuốn sách viết về Guru Rinpoche — vị đại sư Phật giáo người Ấn Độ, người đã mang Phật giáo Mật tông đến vùng đất Tây Tạng.
Cha mẹ đã cùng cậu bay tới New Delhi, sau đó lái xe về phía bắc để đến Dehradun — một thị trấn nằm gần chân dãy Himalaya — trong một chuyến đi mang ý nghĩa chẳng khác nào việc đưa con nhập học đại học. Họ đã mua cho cậu một chiếc giường lớn hơn. Họ tự tay sơn sửa lại căn phòng tu tập của cậu, đồng thời lập một bàn thờ để cậu có thể tụng niệm vào mỗi buổi bình minh và hoàng hôn.
Cậu là con một trong gia đình, và cha mẹ cậu đã không kìm được nước mắt khi nói lời chia tay. Trước đó, chuyến đi xa nhà nhất và dài ngày nhất mà cậu từng thực hiện một mình chỉ là một chuyến cắm trại kéo dài ba ngày tại miền bắc tiểu bang Minnesota.
“Tất cả những gì dẫn dắt con đến thời điểm này trong dòng chảy lịch sử của vô vàn kiếp sống — hàng tỷ tỷ kiếp sống mà con đã tích lũy — đều quy tụ về chính gia đình của con,” Dorje chia sẻ. “Việc con có được những người cha người mẹ tuyệt vời đến thế chính là kết quả của những công đức to lớn đã gieo trồng từ kiếp trước. Tuy nhiên, đó không chỉ đơn thuần là công đức từ kiếp trước, mà còn là sự gắn kết của nghiệp duyên — và của tình yêu thương.”
Thuở ban đầu, bà Dechen Wangmo — mẹ của cậu — thường tỏ ra vô cùng lo lắng cho cậu con trai vẫn còn chập chững biết đi của mình mỗi khi cậu phải tham dự những buổi tụng niệm kéo dài nhiều giờ liền.
“Liệu thằng bé có bị đói không nhỉ? Nhỡ đâu nó lại ngủ gục mất thì sao?” bà hồi tưởng lại những suy nghĩ từng nảy sinh trong tâm trí mình khi ấy. Ngay cả khi cậu đã bước vào tuổi thiếu niên, bà vẫn không ngừng lo lắng cho cậu: “Dù thằng bé là một Tulku,” bà nói — sử dụng thuật ngữ tiếng Tạng để chỉ một vị Lạt-ma tái sinh — “nhưng trên hết, thằng bé vẫn là con trai của tôi.”
Thật nhẹ nhõm cho bà khi thấy cậu bé phát triển rất tốt. Trong khi bạn bè cùng trang lứa đang theo học các lớp lịch sử, khoa học và văn học tại các trường đại học ở Mỹ, thì cậu lại chuyên tâm học hỏi triết lý Phật giáo, đồng thời rèn luyện thư pháp và tụng kinh tại Ấn Độ.
“Có vẻ như cậu ấy đã tìm thấy nhịp điệu và sự hòa hợp của riêng mình tại tu viện,” Kate Thomas, một trong những gia sư của cậu tại Minneapolis, chia sẻ.
Trở thành một ‘người dẫn dắt hòa bình’
Bất chấp sự chênh lệch múi giờ lên tới 10 tiếng, cậu vẫn giữ liên lạc với bạn bè ở quê nhà thông qua tin nhắn văn bản và ứng dụng WhatsApp. Vào những lúc nghỉ ngơi, cậu thường lắp ráp mô hình Lego, đi bộ đến khu trò chơi điện tử để chơi game bóng đá FIFA, cũng như xem các bộ phim siêu anh hùng Marvel cùng các trận đấu NBA và NFL trên chiếc máy tính xách tay của mình. Cậu đặc biệt tỏ ra vô cùng hào hứng với màn trình diễn giữa giờ tại giải Super Bowl: “Đó thực sự là một màn trình diễn cực kỳ ấn tượng của Bad Bunny — tôi nói thật đấy!”
Đó là lần đầu tiên cậu trải nghiệm một cuộc sống tu khổ hạnh, với khẩu phần ăn hàng ngày chỉ gồm cơm và đậu lăng, cùng việc tự tay giặt giũ quần áo của chính mình. Tuy nhiên, cậu đã nhanh chóng thích nghi, hòa đồng cùng các vị sư đến từ khắp nơi trên khắp châu Á, cùng nhau đàm đạo về các vấn đề tâm linh, văn hóa đại chúng và thể thao.
“Con trai thì ở đâu cũng vẫn là con trai thôi!” cậu hóm hỉnh nhận xét.
Đây cũng là lần đầu tiên cậu có dịp giao lưu, kết bạn với những vị “Tulku” khác — những bậc thầy tâm linh tái sinh có cùng độ tuổi với cậu. Trong số đó có Trulshik Yangsi Rinpoche, năm nay 13 tuổi. Ngài được tin là hóa thân tái sinh của Kyabje Trulshik Rinpoche — vị đại sư Phật giáo Tây Tạng, người đầu tiên đã nhận diện và xác chứng cậu Dorje chính là một Tulku khi cậu mới chỉ bốn tháng tuổi.
Tại tu viện, hai người trở nên thân thiết nhờ cùng chung niềm đam mê với bộ truyện tranh Tintin. Dorje đã trở thành người thầy dạy tiếng Anh cho vị sư trẻ này.
“Tôi luôn coi ngài là người thầy tâm linh của mình,” Dorje chia sẻ sau khi cùng dùng bữa với vị Lạt-ma trẻ tuổi kia. “Tôi vô cùng biết ơn vì đã có cơ hội được đền đáp ân nghĩa đối với người đã tìm ra tôi, cũng như được góp phần giúp ngài trau dồi khả năng tiếng Anh.”
Yangsi Rinpoche mỉm cười, rồi trầm ngâm nói: “Cậu ấy chính là người bạn thân nhất của tôi.” Chỉ vài giờ sau khi Dorje ban phước cho hàng ngàn người — bao gồm cả cha mẹ mình — vào ngày cuối cùng của chuỗi nghi lễ kéo dài 12 ngày, cả gia đình đã thức dậy từ lúc rạng đông để đến thăm quần thể hang động cổ kính Maratika (hay Halesi Mahadev), nằm cách đỉnh Everest 100 dặm (160 km) về phía tây nam. Họ đã lái xe suốt tám tiếng đồng hồ trên những con đường đất gập ghềnh, băng qua núi non và thung lũng, để thực hiện một chuyến hành hương đến những hang động vốn được coi là chốn linh thiêng đối với cả tín đồ Hindu giáo lẫn Phật giáo.
Sau khi chiêm bái và khám phá các hang động với lòng đầy kính ngưỡng, nhà sư trẻ Dorje ngồi xếp bằng trên nền đất đá gồ ghề, ngay cạnh người cha của mình là ông Dorje Tsegyal. Hai cha con cùng nhau cầu nguyện, như điều họ vẫn thường làm gần như mỗi ngày kể từ khi Dorje còn thơ ấu.
Sau nhiều năm chiêm nghiệm và tu tập khổ hạnh, cậu Dorje mong muốn trở về Hoa Kỳ để giảng dạy trong cộng đồng Phật giáo tại Minnesota, cụ thể là tại Trung tâm Phật giáo Nyingmapa Taksham. Mục tiêu của anh là trở thành “một nhà lãnh đạo vì hòa bình”, noi theo tấm gương của Đức Đạt Lai Lạt Ma, Nelson Mandela và Gandhi.
Đó là một chặng đường dài đã bắt đầu ngay từ thuở anh mới lọt lòng. Giờ đây, cậu cảm thấy mình đã sẵn sàng. “Đây,” nhà sư trẻ này nói, “mới chỉ là sự khởi đầu.”
Sau đây là video dài 2:18 phút, nhan đề “US teen Buddhist lama is now a monk studying in the Himalayan foothills” (Vị Lạt-ma tuổi thiếu niên người Mỹ hiện là một nhà sư đang tu học tại vùng chân núi Himalaya) của thông tấn AP:
.
Độc giả có thể xem thêm các video khác trên YouTube, tìm bằng từ khóa “Jalue Dorje” — tên của vị Lạt ma trẻ trong bản tin.
.
PHOTO:
Nhà sư trẻ Jalue Dorje. Hình lấy từ YouTube.

