‘Chủ quyền AI’ và sự bất lực của phần lớn các quốc gia
Cuộc thảo luận về trí tuệ nhân tạo giữa những bộ óc định hình chính sách công nghệ hàng đầu thế giới mới đây tại Seoul trần trụi, gai góc và phản ánh một sự thật tàn khốc về địa chính trị công nghệ trong kỷ nguyên mới.
(Ghi chép và suy ngẫm từ Hội thảo The Seoul AI Policy Conference: Frontier Issues in AI Governance: AI Agents at the Gate, 16-17/6/2026)
Tháng 6/2026, giữa lòng thủ đô Seoul, tôi có cơ hội ngồi trong một khán phòng chật kín những bộ óc định hình chính sách công nghệ hàng đầu thế giới tại Hội thảo này.
Những diễn ngôn tại đây không mơn trớn đôi tai, không tô hồng tương lai như các buổi ra mắt sản phẩm công nghệ. Nó trần trụi, gai góc và phản ánh một sự thật tàn khốc về địa chính trị công nghệ trong kỷ nguyên mới.
Từ vị trí của một người làm công tác nghiên cứu và giảng dạy pháp luật, đặc biệt khi quan sát sự chuyển dịch của các hệ thống pháp lý trước áp lực công nghệ, tôi nhận ra rằng những gì chúng ta đang thảo luận trong nước về trí tuệ nhân tạo (AI) đôi khi còn chưa theo kịp mức độ phức tạp của vấn đề.
Bài viết dưới đây xâu chuỗi những ghi chép nhanh từ hội nghị, nhằm mang đến một góc nhìn thực tế về ảo ảnh mang tên “Chủ quyền AI”, và sự loay hoay của các quốc gia trong việc định hình hành lang pháp lý cho công nghệ này.
Quy mô kinh tế vừa và nhỏ khó có cửa theo đuổi giấc mộng chủ quyền AI
Trong giới nghiên cứu và hoạch định chính sách, “Chủ quyền AI” (Sovereign AI) đang trở thành một thuật ngữ quan trọng, một thứ “tôn giáo mới” mà quốc gia nào cũng muốn tín ngưỡng. Trong dự thảo Luật AI của Việt Nam, chúng ta thậm chí còn dành hẳn một chương để quy định về vấn đề “Chủ quyền trí tuệ nhân tạo quốc gia” với những ngôn từ đầy tính tự tôn.

Tuy nhiên, nguồn gốc của thuật ngữ này lại mang một màu sắc thực dụng hơn nhiều. Thực chất, khái niệm “Sovereign AI” được Jensen Huang, vị CEO quyền lực và là đồng sáng lập của NVIDIA, sáng tạo và đẩy mạnh nhằm một mục đích tối thượng: “bán hàng”. Logic rất đơn giản, bằng cách gieo rắc nỗi sợ hãi về việc phụ thuộc công nghệ vào tay các tập đoàn công nghệ khổng lồ của nước ngoài (Big Tech), NVIDIA đang khuyến khích mọi quốc gia trên thế giới phải tự xây dựng trung tâm dữ liệu riêng và mua chip GPU của hãng về để huấn luyện các mô hình ngôn ngữ lớn (LLM) nội địa. Thực chất việc “bán hàng” tinh vi đến mức nào, có lẽ phải đợi đến khi ký vào hợp đồng mua bán hoặc dịch vụ thì mới có thể bóc tách hết những toan tính tài chính phía sau thứ ngôn từ mĩ miều ấy.
Sự mơ hồ của thuật ngữ này thể hiện rõ ngay tại diễn đàn. Chuyên gia của Bộ Quốc phòng Mỹ thẳng thắn thừa nhận rằng mỗi quốc gia đang hiểu “Chủ quyền AI” theo một kiểu khác nhau. Thậm chí, ngay cả các chuyên gia cấp cao của chính NVIDIA cũng không có một định nghĩa đồng nhất. Dẫu vậy, sau những tranh luận nảy lửa, có vẻ như cách hiểu được giới tinh hoa chấp nhận rộng rãi nhất và sát với thực tế khốc liệt nhất chính là: Chủ quyền AI đồng nghĩa với “Tự chủ AI” – tức là khả năng tự cung tự cấp (Self-Sufficient) về hạ tầng, dữ liệu, nhân lực và mô hình nền tảng.
Ngay cả quy mô kinh tế của Hàn Quốc vẫn quá nhỏ bé để có thể mơ đến việc đạt được tự chủ AI toàn diện.
— Trần Kiên
Nếu lấy thước đo tự cung tự cấp này làm chuẩn mực, sự thật phơi bày làm nản lòng hầu hết các đại biểu. Tính đến thời điểm hiện tại, chỉ duy nhất nước Mỹ là đạt được trạng thái chủ quyền này. Ở bờ bên kia của Thái Bình Dương, Trung Quốc đã có những thành công nhất định về các mô hình tiên phong (frontier models), nhưng các trụ cột cấu thành nên một hệ sinh thái tự chủ hoàn toàn vẫn chưa đạt đến độ chín muồi và vẫn đang phải vật lộn với các rào cản cấm vận tinh vi.
Còn lại thì sao? Tất cả đều đang đồng thanh hô vang khẩu hiệu quyết tâm làm chủ AI. Nhưng hô khẩu hiệu là một chuyện, thực tế lại là một bức tranh xám xịt: tất cả các nước còn lại đều đang thất bại.
Lý do của sự thất bại có thể được gói gọn trong một khái niệm kinh tế học cơ bản mà bất kỳ sinh viên năm nhất nào cũng biết: Quy mô kinh tế (Economies of Scale). Tại hội thảo, phía Mỹ không hề ngoại giao mà chỉ ra thực tế: ngay cả quy mô kinh tế của Hàn Quốc vẫn quá nhỏ bé để có thể mơ đến việc đạt được tự chủ AI toàn diện. Những con số được đưa ra khiến cả khán phòng phải im lặng: Chỉ riêng trong năm 2026, Mỹ dự báo sẽ đổ từ 500 tới 1.000 tỷ USD cho việc nghiên cứu và phát triển AI. Đứng trước núi tiền khổng lồ đó, nỗ lực của Hàn Quốc hay Nhật Bản chỉ như muối bỏ bể. Còn các quốc gia khác, với quy mô ngân sách khiêm tốn hơn, có lẽ lời khuyên chân thành nhất là “nghỉ đi cho khỏe”. Đừng mù quáng tham gia vào một cuộc chơi đốt tiền vô ích, nơi mà luật chơi được định đoạt bằng hàng trăm tỷ đô la. Trung Quốc là ngoại lệ duy nhất có đủ tiềm lực để theo đuổi cuộc đua sinh tử này.
Vậy còn EU thì sao? Với tư cách là một khối liên minh hùng mạnh, họ có thừa quy mô (scale) để tự chủ AI. Thế nhưng, bi kịch của EU lại nằm ở thể chế. Họ cầm chắc thất bại vì liên minh gồm 27 quốc gia này tranh cãi triền miên về các tiêu chuẩn đạo đức và quyền riêng tư thay vì tập trung nguồn lực để bứt phá công nghệ.
Đứng trước sự sụp đổ của giấc mộng chủ quyền AI mang tính tự cung tự cấp, giải pháp thực tế nhất cho phần còn lại của thế giới là gì? Đó là chiến lược “đảm bảo quyền tiếp cận” (Access Assurance). Thay vì cố gắng vắt kiệt nguồn lực quốc gia để chế tạo một cỗ xe ngựa mọc cánh trong khi người khác đã bay vào vũ trụ, các nước nên tập trung vào việc đa dạng hóa nguồn cung, đảm bảo quyền được tiếp cận và sử dụng các hệ thống AI tiên tiến nhất từ nhiều nhà cung cấp khác nhau trên thế giới, tránh tình trạng bị bắt làm con tin bởi một thế lực công nghệ độc quyền.

Đạo luật AI của nhiều nước đang đối diện nguy cơ thất bại
Là một giảng viên dành nhiều tâm huyết cho việc nghiên cứu luật so sánh, diễn biến của phiên thảo luận về hành lang pháp lý cho AI là phần khiến tôi cảm thấy thú vị và đắt giá nhất. Từ trước đến nay, trong các sách giáo khoa luật, châu Âu luôn tự hào là ngọn cờ đầu trong việc tạo ra các khuôn khổ pháp lý chuẩn mực để xuất khẩu ra toàn cầu (hiệu ứng Brussels). Thế nhưng, với AI, mọi thứ đang quay ngoắt 180 độ.
Phiên này thảo luận một sự thật cay đắng: Đạo luật AI của EU (EU AI Act) và Đạo luật Cơ bản về AI của Hàn Quốc (Korean Basic AI Act) về cơ bản đang đối diện với nguy cơ thất bại nặng nề trước tốc độ tiến hóa của công nghệ. Cả hai hệ thống pháp lý này đều đang rơi vào trạng thái “quay xe” khẩn cấp. Trong khán phòng, khi bị các đại biểu khác mỉa mai và sử dụng thuật ngữ “chickening out” (chùn bước, đầu hàng), các tác giả từng chấp bút soạn thảo Đạo luật AI của EU và Hàn Quốc chỉ biết cười trừ, bẽn lẽn thừa nhận sự hụt hơi của pháp lý trước công nghệ.
Cái cách mà họ “quay xe” cũng mang đậm dấu ấn kỹ thuật lập pháp của từng khu vực. Đối với Hàn Quốc, họ chọn cách trực diện là đề xuất sửa đổi luật. Đối với EU, khối này chọn giải pháp sử dụng cơ chế luật bao trùm (Omnibus) để xoa dịu và điều chỉnh dần những điểm nghẽn cứng nhắc.
Trái ngược hoàn toàn với sự trì trệ của châu Âu, sự nhạy bén của Trung Quốc lại được đem ra làm ví dụ tham chiếu. Trung Quốc không vội vã ban hành một đạo luật đồ sộ, mà họ thử nghiệm việc quản lý bằng các quy định dưới luật hoặc các hướng dẫn hành chính, cho phép sự linh hoạt tuyệt đối để vừa kiểm soát rủi ro, vừa không bóp nghẹt sự đổi mới sáng tạo.
Một điều bất ngờ nhưng rất đáng tự hào đối với một người làm quản lý và phát triển học thuật như tôi là, gần như mọi đại biểu có mặt tại hội thảo đều thể hiện sự tò mò và quan tâm đến Luật AI của Việt Nam, bên cạnh thực tiễn lập pháp của Trung Quốc. Phiên thảo luận về chủ đề này chật cứng người tham dự. Việc Việt Nam mạnh dạn ban hành Luật AI trong bối cảnh các cường quốc đang loay hoay bẻ lái cho thấy chúng ta có tham vọng, nhưng đồng thời cũng đặt ra một thách thức sống còn: Liệu chúng ta có đi vào vết xe đổ của sự cứng nhắc, hay sẽ tìm được một thiết chế linh hoạt, đủ sức dung nạp những thay đổi khôn lường của công nghệ?
Các nguồn lực sống còn để phát triển AI đều đang bị thâu tóm và tập trung cao độ trong tay một số rất ít các quốc gia và siêu tập đoàn.
— Trần Kiên
Chiến lược tiêu hao của Mỹ đối với Trung Quốc
Câu chuyện quản trị AI toàn cầu không thể tách rời khỏi cuộc cạnh tranh địa chính trị khốc liệt giữa Mỹ và Trung Quốc. Tại Seoul, thái độ của giới học giả và hoạch định chính sách Mỹ rất rõ ràng: họ hoàn toàn thừa nhận việc Trung Quốc đã, đang và sẽ tiếp tục thực thi chính sách tự chủ AI riêng biệt của mình, và tiến trình này là không thể đảo ngược. Trung Quốc có dữ liệu, có nhân lực, và quan trọng nhất là có một ý chí chính trị sắt đá không bị phân tán bởi các kỳ bầu cử.
Giới chuyên môn cũng không ngần ngại chỉ trích chính phủ Mỹ vì sự thiếu nhất quán trong chiến lược đối phó với Bắc Kinh. Các chính sách cấm vận thường xuyên bị “quay xe”, thay đổi xoành xoạch tùy thuộc vào người ngồi trong Nhà Trắng.
Vậy, nước Mỹ sẽ áp dụng chiến lược gì để phá vỡ giấc mộng tự chủ của đối thủ? Câu trả lời không nằm ở việc triệt tiêu hoàn toàn khả năng phát triển của Trung Quốc – điều đó là bất khả thi. Thay vào đó, Mỹ sử dụng một chiến lược tiêu hao kinh điển: bằng mọi giá, Mỹ sẽ thiết lập các rào cản về phần cứng, cấm vận chip tiên tiến, hạn chế chuyển giao công nghệ lõi để làm cho công cuộc theo đuổi tự chủ AI của Trung Quốc trở nên đắt đỏ nhất có thể, và đẩy mức độ rủi ro thất bại của các dự án này lên mức tối đa. Buộc đối phương phải đốt những nguồn tài nguyên khổng lồ vào những con đường vòng kém hiệu quả chính là cách Mỹ duy trì khoảng cách thế hệ công nghệ.

Lời khuyên sinh tồn cho những quốc gia nhỏ bé
Khi cuộc chiến giữa các “Titan” đang định hình lại bản đồ quyền lực, phần còn lại của thế giới – những quốc gia vừa và nhỏ – phải tìm cách sinh tồn. Hội nghị đã phác thảo ra những lối đi tương đối rõ nét, dù không mấy dễ chịu.
Đầu tiên, có khi rồi đến lúc thế giới lại phân chia thành các giai tầng mới: Giai tầng nắm giữ AI và những người còn lại. Thống kê của Epoch AI cho thấy một thực tế phũ phàng là các nguồn lực sống còn để phát triển AI – từ tiêu thụ năng lượng (Energy Consumption), năng lực tính toán (Computational Power) cho đến quyền sở hữu chip (Chip Ownership) – đều đang bị thâu tóm và tập trung cao độ trong tay một số rất ít các quốc gia và siêu tập đoàn. Thiếu điện chẳng hạn thì đừng nói tới việc phát triển AI.
Đối với các quốc gia là đồng minh của Mỹ, thông điệp đưa ra mang tính trấn an: Còn là đồng minh thì vẫn yên tâm. Dù có những lệnh cấm hạn chế quyền truy cập đối với người dùng thương mại bình thường (chẳng hạn như việc Anthropic chặn người dùng ở một số khu vực), thì đối với các mục tiêu liên quan đến an ninh quốc gia, các nước đồng minh vẫn sẽ được Mỹ ưu tiên cấp quyền tiếp cận.
Tuy nhiên, lòng tốt của các siêu cường chưa bao giờ là miễn phí. Để đảm bảo sự tồn tại của mình trong cái ô bảo trợ công nghệ này, các quốc gia đồng minh phải tự biến mình thành một mắt xích “không thể thay thế” (indispensable) trong chuỗi cung ứng chiến lược của Mỹ. Lời nhắc nhở đầy sức nặng dành cho Hàn Quốc ngay tại Seoul đã chứng minh điều đó: Vai trò của Hàn Quốc trong chiến lược AI của Mỹ, đặc biệt là trong lĩnh vực sản xuất chip bán dẫn tinh vi, vẫn còn thua kém rất xa so với vị thế yết hầu của Đài Loan (Trung Quốc).
Vậy còn các quốc gia không nằm trong hệ thống đồng minh cốt lõi của Mỹ, những nước đang phát triển với nguồn lực hạn hẹp như nước Việt ta thì sao? Câu trả lời từ các chuyên gia hàng đầu thế giới là một sự im lặng đầy bối rối, và rồi từ tốn: “… Chịu, chúng tôi cũng chưa nghĩ ra giải pháp”. Đó là một khoảng trống địa chính trị tàn nhẫn, nơi mà chúng ta sẽ phải tự dùng trí tuệ và sự khéo léo của mình để tìm đường lách qua khe cửa hẹp giữa sự kình địch và kiểm soát của các siêu cường.
Sự tráng lệ của học thuật đích thực và những bước đi tiếp theo
Rời Seoul trong một buổi chiều đầu hè, nhìn những dòng xe hối hả chạy dưới bóng những tòa nhà kính hiện đại, trong đầu tôi lại có một suy nghĩ duy về hàm ý chính sách: Những diễn đàn như thế này là nơi có thể giúp chúng ta nhìn thấy tương lai sẽ được định đoạt như thế nào.
Nó không phải là sân chơi của những kẻ mơ mộng. Chính phủ Việt Nam, các cơ quan hoạch định chính sách, và các cơ sở giáo dục đại học nên nghiên cứu kỹ về địa chính trị công nghệ. Chỉ khi đặt mình vào giữa chảo lửa của những tranh luận toàn cầu, chúng ta mới có thể gạt bỏ những khẩu hiệu hình thức để xây dựng một chiến lược phát triển – và một hệ thống pháp luật – AI thực dụng, khôn ngoan, mang lại lợi ích sống còn cho dân tộc.
Chủ quyền AI có thể là một giấc mộng đêm hè, nhưng việc bị gạt ra bên lề của kỷ nguyên tiến hóa mới lại là một cơn ác mộng có thật mà chúng ta buộc phải tránh né bằng mọi giá.
Nguồn: Tia Sáng

